Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P8Lite Ale L04 tại Việt Nam

Giá Huawei P8Lite Ale L04 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/05/2015
  • 131g, dày 7.7mm
  • Android 4.4.4 (KitKat), EMUI 3
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.694.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"720x1280 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 615
  • Pin: 2200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P8Lite Ale L04

Ra mắt

Ngày ra mắt01/05/2015

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G2, 4, 5, 12, 17
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước143 x 70.6 x 7.7 mm (5.63 x 2.78 x 0.30 in)
Trọng lượng131 g (4.62 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inch, 68.9 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 4.4.4 (KitKat), EMUI 3
ChipQualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm)
CPUOcta-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
GPUAdreno 405

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB eMMC 4.5
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, AF
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 15 MP
Quay video720p

Pin

Dung lượngLi-Ion 2200 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiStand-by Up to 549 h (3G) Talk time Up to 17 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, EDR, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark X: 5062
Màn hìnhContrast ratio: 802 (nominal), 2.078 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 66dB / Ring 75dB
Chất lượng âm thanhNoise-89.0dB / Crosstalk -74.2dB
Thời lượng pinEndurance rating 61h

Bạn nghĩ gì về Huawei P8Lite Ale L04?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P8Lite Ale L04

Chưa có bình luận nào về Huawei P8Lite Ale L04.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P8Lite Ale L04 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($219).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất5.694.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$219
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP8Lite Ale L04

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.010.000₫ — 6.378.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P8Lite Ale L04

Huawei P8Lite Ale L04 ra mắt ngày 01/05/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.694.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 615, RAM 2GB và pin 2200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 35,600 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 18,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$219 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 285 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,958 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 986 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 27,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 797 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 821 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 296 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 67,890 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 804 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 175 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,285,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,533 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,051 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,535 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 291,708 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 919,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,337 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,067 (Hết hàng, Giá quy đổi)