Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P9 Lite tại Việt Nam

Giá Huawei P9 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/05/2020
  • 147g, dày 7.5mm
  • Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4.1
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.497.400₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMKirin 650
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P9 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt15/05/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei P9 Lite

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 7, 8, 20
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước146.8 x 72.6 x 7.5 mm (5.78 x 2.86 x 0.30 in)
Trọng lượng147 g (5.19 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inch, 74.5 cm2 (~69.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4.1
ChipKirin 650 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T830MP2

Bộ nhớ

RAM2GB/3GB
Bộ nhớ trong16GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, 1/3.1", 1.12µm, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable 3000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, 24-bit/192kHz audio
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó (L31, L21 only)
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1242 Basemark X: 7681
Màn hìnhContrast ratio: 1192 (nominal), 2.679 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 71dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanhNoise -97.8dB / Crosstalk -97.2dB
Thời lượng pinEndurance rating 79h

Bạn nghĩ gì về Huawei P9 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P9 Lite

Chưa có bình luận nào về Huawei P9 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P9 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($250).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.497.400₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$250
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP9 Lite

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.717.000₫ — 7.278.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P9 Lite

Huawei P9 Lite ra mắt ngày 15/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.497.400₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.2 inch, chip Kirin 650, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 41,600
Giá tại BangladeshTk 14,990
Giá tại USA$250
Giá tại CanadaCA$ 325 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,492 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 75 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 31,238 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,745 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 910 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 937 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 337 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 77,469 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 917 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 200 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,748,500 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,749 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,867 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,624 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,737 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 332,867 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,049,580 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,372 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,769 (Giá quy đổi)