Giá Huawei Pocket 2 tại Việt Nam
- Ra mắt 22/02/2024
- 199g or 202g, dày 7.3mm
- HarmonyOS 4.0
- bộ nhớ 256GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $1,039Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.94"1136x2690 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAM
- Pin: 4520mAh66W40W không dây
Cấu hình Huawei Pocket 2
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1x |
|---|
| Băng tần 4G | 4G bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | Unfolded: 170 x 75.5 x 7.3 mm
Folded: 87.8 x 75.5 x 15.3 mm |
|---|
| Trọng lượng | 199 g or 202 g (7.02 oz) |
|---|
| Chất liệu | IPX8 dust/water resistant (up to 2m for 30 min) |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Black, Purple, White, Gray |
|---|
Màn hình
| Loại | Foldable LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, 2200 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.94 inch, 111.9 cm2 (~87.2% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1136 x 2690 pixels (~420 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB |
|---|
| Thẻ nhớ | NM (Nano Memory), up to 512GB (uses shared SIM slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.6, 23mm (wide), PDAF, Laser AF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), PDAF, 3x optical zoom, OIS |
|---|
| Ống kính 3 | 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), AF
2 MP, (spectral) |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 10.7 MP, f/2.2, (ultrawide) |
|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K, 1080p |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4520 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 66W wired, 52% in 20 min (advertised)
40W wireless
5W wireless reverse wired
5W reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), gyro, accelerometer, proximity, compass, barometer, color spectrum
BDS Satellite Message |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE, L2HC (320-960 kbps HD audio) |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Huawei Pocket 2
Chưa có bình luận nào về Huawei Pocket 2.