
| Công nghệ | Không cellular connectivity |
|---|---|
| Băng tần 2G | N/ASpeed,NoGPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 42.8 x 42.8 x 9.8 mm (1.69 x 1.69 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 32.5 g (1.16 oz) |
| Kích thước mặt | 42.8 x 42.8 mm |
|---|
| Kích thước | 1.2 inch, 9.2 cm2 (~50.5% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 390 x 390 pixels, 1:1 ratio (~326 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,Lava Black, Moonlight SilverPrice,About 150 EUR#EANF##EANF# |
|---|
| Tính năng | Comms |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá niêm yết | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Watch Magic |
Huawei Watch Magic ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.940.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,700 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,444 |
| Giá tại USA | $190 |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Watch Magic
Chưa có bình luận nào về Huawei Watch Magic.