Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/09/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Huawei Y3 2017 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 145.1 x 73.7 x 9.5 mm (5.71 x 2.90 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 175 g (6.17 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gold, Pink, Blue, White, Gray |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~64.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1 Mini |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737?Mediatek MT6580M - CRO-U00 |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A53 Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 - CRO-U00 |
| GPU | Mali-T720MP2Mali-400MP2 - CRO-U00 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($99).
| Giá gần nhất | 2.574.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | CRO-L02, CRO-L22, CRO-L03, CRO-L23, CRO-U00 |
Huawei Y3 2017 ra mắt ngày 01/09/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.574.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip MT6737М, RAM 1GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $99 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,118 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 30,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 79 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 131,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,317 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Y3 2017
Chưa có bình luận nào về Huawei Y3 2017.