Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|

| Ngày ra mắt | 01/02/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | - |
|---|---|
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | Capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 45.5 cm2 |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density) |
| Hệ điều hành | Firefox OS |
|---|---|
| CPU | Dual-core 1.0 GHz |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1730 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 350 h Talk time Up to 5 h 20 min |
| Cảm biến | Accelerometer MP3/WAV/eAAC+ player MP4/H.264 player Organizer Document viewer Photo viewer/editor Voice memo/dial Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($45).
| Giá gần nhất | 1.170.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $45 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Y300Ii |

Huawei Y300Ii ra mắt ngày 01/02/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.170.000₫.
Máy có màn hình 4 inch, RAM 512MB và pin 1730 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,800 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $45 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 59 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 14 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 203 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 164 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 61 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 13,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 675,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 315 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,398 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,075 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 59,940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 189,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Y300Ii
Chưa có bình luận nào về Huawei Y300Ii.