Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |

| Ngày ra mắt | 01/06/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 122.6 x 63.8 x 10.9 mm (4.83 x 2.51 x 0.43 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 118 g (4.16 oz) |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 44.1 cm2 (~56.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.4 (KitKat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6582 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Mali-400MP2 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 1730 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 280 h (2G) / Up to 220 h (3G) Talk time Up to 6 h 40 min (2G) / Up to 7 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($99).
| Giá gần nhất | 2.574.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Y360 |
Huawei Y360 ra mắt ngày 01/06/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.574.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4 inch, chip MT6582, RAM 512MB và pin 1730 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $99 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,118 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 30,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 79 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 131,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,317 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Y360
Chưa có bình luận nào về Huawei Y360.