Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/06/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Y3Ii |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 134.2 x 66.7 x 9.9 mm (5.28 x 2.63 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Obsidian Black, Arctic White, Sand Gold, Rose Pink, Sky Blue |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~62.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), EMUI 3.1 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6735M - 4G model |
| CPU | Quad-core 1.0 GHz Cortex-A53 - 4G model |
| GPU | Mali-T720MP2 - 4G model |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB 1GB RAM |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 2100 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($90).
| Giá gần nhất | 2.340.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $90 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Y3Ii |
Huawei Y3Ii ra mắt ngày 01/06/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.340.000₫.
Máy có màn hình TFT 4.5 inch, chip MT6735M, RAM 1GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $90 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 117 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 27 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 405 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 328 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 122 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,350,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,795 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 119,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 378,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,015 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,959 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Y3Ii
Chưa có bình luận nào về Huawei Y3Ii.