Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Y9 2018 tại Việt Nam

Giá Huawei Y9 2018 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2018
  • 170g, dày 7.9mm
  • Android 8.0 (Oreo), EMUI 8
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.980.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.93"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMKirin 659
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Y9 2018

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2018
Trang chủTrang chính thức của Huawei Y9 2018

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 7, 8, 20
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước157.2 x 75.3 x 7.9 mm (6.19 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng170 g (6.00 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.93 inch, 90.7 cm2 (~76.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~407 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 (Oreo), EMUI 8
ChipKirin 659 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.36 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T830 MP2

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB/128GB eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/2.2, 27mm (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 113 MP, f/2.0, 26mm (wide) 2 MP, depth sensor
Tính năng13 MP, f/2.0, 26mm (wide) 2 MP, depth sensor
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 4000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro (market dependent), proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Huawei Y9 2018?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Y9 2018

Chưa có bình luận nào về Huawei Y9 2018.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Y9 2018 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($230).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất5.980.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$230
HãngHuawei Mobiles
Mã máyY9 -2018

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.262.000₫ — 6.698.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Y9 2018

Huawei Y9 2018 ra mắt ngày 01/04/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.980.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.93 inch, chip Kirin 659, RAM 3GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 43,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 19,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$230 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 299 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,860 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,035 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 28,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,650 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 837 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 863 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 71,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 844 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 184 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,450,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,610 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,104 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,365 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,415 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 31,050 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 306,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 966,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,705 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,673 (Hết hàng, Giá quy đổi)