Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Y9 Prime 2019 tại Việt Nam

Giá Huawei Y9 Prime 2019 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/08/2019
  • 196.8g, dày 8.9mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Magic UI 2.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.434.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.59"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 710F
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Y9 Prime 2019

Ra mắt

Ngày ra mắt01/08/2019
Trang chủTrang chính thức của Huawei Y9 Prime 2019

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước163.5 x 77.3 x 8.9 mm (6.44 x 3.04 x 0.35 in)
Trọng lượng196.8 g (6.95 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcEmerald Green, Midnight Black, Sapphire Blue

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.59 inch, 106.6 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~391 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Magic UI 2.1
ChipKirin 710F (12 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G51 MP4

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong128GB ,eMMC
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Y9 Prime 2019?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Y9 Prime 2019

Chưa có bình luận nào về Huawei Y9 Prime 2019.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Y9 Prime 2019 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($209).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.434.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$209
HãngHuawei Mobiles
Mã máyY9 Prime 2019

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.781.000₫ — 6.087.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Y9 Prime 2019

Huawei Y9 Prime 2019 ra mắt ngày 01/08/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.434.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.59 inch, chip Kirin 710F, RAM 4GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 33,999
Giá tại BangladeshTk 23,999
Giá tại USA$209
Giá tại CanadaCA$ 272 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,138 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 941 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,495 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 761 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 784 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 282 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 64,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 767 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 167 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,135,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,463 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,003 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,195 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 278,388 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 877,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,002 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,516 (Giá quy đổi)