Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Y9a tại Việt Nam

Giá Huawei Y9a tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/09/2020
  • 197g, dày 9mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam5.460.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.63"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G80
  • Pin: 4300mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Y9a

Ra mắt

Ngày ra mắt12/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei Y9a
WikipediaHuawei Y9a trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - FRL-L22 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66 - FRL-L23
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.5 x 76.5 x 9 mm (6.44 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng197 g (6.95 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSpace Silver, Sakura Pink, Midnight Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.63 inch, 106.1 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~397 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipMediatek Helio G80 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MC2

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngAi Quad Camera - Quad-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, (wide), 1/3.1", 1.0µm
Tính năngMotorized pop-up 16 MP, f/2.2 aperture
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng4,300 mAh (Typical Value) 4,200 mAh (Typical Value) (Only for Middle East and Africa, and some countries in Middle Asia)
SạcFast charging 22.5W or 40W (region dependent), 70% in 30 min *HUAWEI SuperCharge cable and charger is required.

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó - Histen Audio File Format: mp3, mp4, 3gp, ogg, amr, aac, flac, wav, midi
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Y9a?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Y9a

Chưa có bình luận nào về Huawei Y9a.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Y9a tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.460.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$210
HãngHuawei Mobiles
Mã máyHuawei Y9a

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.804.000₫ — 6.116.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Y9a

Huawei Y9a ra mắt ngày 12/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.460.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.63 inch, chip Helio G80, RAM 8GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 43,999
Giá tại BangladeshTk 21,000
Giá tại USA$210
Giá tại CanadaCA$ 273 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 945 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 764 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 788 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 284 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 65,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 771 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,470 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,008 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 279,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 882,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,571 (Giá quy đổi)