Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá I Mobile 5220 tại Việt Nam

Giá I Mobile 5220 tại Việt Nam
  • dày 13.4mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Pin: 1000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình I Mobile 5220

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 ,GSM 900 / 1800 - SIM 2GPRS,Class 10EDGE,No

Thiết kế

Kích thước110 x 59.4 x 13.4 mm (4.33 x 2.34 x 0.53 in)

Màn hình

Độ phân giải220 x 176 pixels

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,YesVideo,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1000 mAh batteryStand-by,Up to 667 hTalk time,Up to 4 h

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về I Mobile 5220?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về I Mobile 5220

Chưa có bình luận nào về I Mobile 5220.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá I Mobile 5220 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngI-mobile
Mã máy5220

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu I Mobile 5220

I Mobile 5220 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 4,100
Giá tại BangladeshTk 2,132
Giá tại USA$49
Giá tại CanadaCA$ 64 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Giá quy đổi)