
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,No |
| Kích thước | 106 x 47 x 17 mm (4.17 x 1.85 x 0.67 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 88 g (3.10 oz) |
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~24.9% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) ,wallpapers |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,2 MPVideo,Yes |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 850 mAh batteryStand-by,Up to 200 hTalk time,Up to 2 h |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,NoAlert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3 ringtones3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).
| Giá niêm yết | 1.274.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $49 |
| Hãng | I-mobile |
| Mã máy | 903 |
I Mobile 903 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.
Máy có màn hình 2 inch và pin 850 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 5,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,860 |
| Giá tại USA | $49 |
| Giá tại Canada | CA$ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,018 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 15 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,695 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 184 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 66 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 15,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 735,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 343 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 235 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 65,268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 205,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,642 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,700 (Giá quy đổi) |
Bình luận về I Mobile 903
Chưa có bình luận nào về I Mobile 903.