
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,Class 10 |
| Kích thước | 109 x 46 x 15.2 mm (4.29 x 1.81 x 0.60 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 90 g (3.17 oz) |
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~24.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,3.15 MP, Casio-Hitachi module, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 830 mAh batteryStand-by,Up to 250 hTalk time,Up to 3 h |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes , with stereo speakers3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).
| Giá niêm yết | 1.274.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $49 |
| Hãng | I-mobile |
| Mã máy | Tv 533 |
I Mobile Tv 533 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.
Máy có màn hình 2 inch và pin 830 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 4,100 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,132 |
| Giá tại USA | $49 |
| Giá tại Canada | CA$ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,018 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 15 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,695 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 184 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 66 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 15,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 735,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 343 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 235 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 65,268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 205,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,642 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,700 (Giá quy đổi) |
Bình luận về I Mobile Tv 533
Chưa có bình luận nào về I Mobile Tv 533.