Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Secondary unspecified camera |
| Tính năng | Quad-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 30/12/2021 |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 171.8 x 78 x 8.9 mm (6.76 x 3.07 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 185 g (6.53 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Green, Gold, Blue, Black |
| Loại | IPS LCD, 440 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.82 inch |
| Độ phân giải | 720 x 1640 pixels |
| Hệ điều hành | Android 11, XOS 7.6 |
|---|---|
| Chip | MediaTek MT6765G Helio G35 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Secondary unspecified camera |
| Tính năng | Quad-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 6000 mAh |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jeck |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá niêm yết | 3.718.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Mã máy | Infinix Hot 11 Play |
Infinix Hot 11 Play là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 30/12/2021. Giá dự kiến tại Việt Nam là 3.718.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.82 inch, chip Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53), RAM 4GB và pin 6000 mAh.
| Giá tại USA | $143 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,726 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 644 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,875 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,865 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 521 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,330 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 525 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,145,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,001 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 686 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,797 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,502 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,305 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,476 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 600,600 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,791 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,879 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Hot 11 Play
Chưa có bình luận nào về Infinix Hot 11 Play.