Camera sau
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.9, (wide), 1/1.52", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4 |
| Ống kính 3 | 3rd unspecified camera |
| Tính năng | Quad-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 19/03/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Infinix Note 40 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 13, 26, 28, 38, 40, 41, 66 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 164.1 x 74.5 x 7.8 mm (6.46 x 2.93 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass IP54, dust and splash resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Titan Gold, Obsidian Black |
| Loại | AMOLED, 120Hz, 1300 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.78 inch, 109.9 cm2 (~89.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2436 pixels (~393 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, XOS 14 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Helio G99 Ultimate |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB UFS 2.2 |
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.9, (wide), 1/1.52", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4 |
| Ống kính 3 | 3rd unspecified camera |
| Tính năng | Quad-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.2, (wide), 1/3.1" |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 45W wired, 50% in 26 min (advertised) 20W wireless MagCharge Reverse wired Reverse wireless |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không Tuned by JBL 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có |
| NFC | Có (tùy thị trường) |
| Radio | FM radio |
| USB | USB USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($199).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | X6853 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Infinix Note 40 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Helio G99 Ultimate, RAM 8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 57,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 26,999 |
| Giá tại USA | $199 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 898 |
| Giá tại Nepal | रू 27,999 |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,499 |
| Giá tại Qatar | QR 724 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 746 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 61,690 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 730 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,799,000 |
| Giá tại China | ¥ 1,393 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Russia | ₽ 15,025 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 330,000 |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,667 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Note 40
Chưa có bình luận nào về Infinix Note 40.