Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Ống kính 4 | 2 MP |
| Tính năng | Quad-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1440p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/08/2021 |
|---|---|
| Wikipedia | Infinix Note 9 trên Wikipedia |
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 1, 3, 7, 8, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 175.3 x 78.8 x 9 mm (6.90 x 3.10 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | - |
| Chất liệu | - |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, Blue, Green |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.95 inch |
| Độ phân giải | 720 x 1640 Pixels |
| Hệ điều hành | Android 11 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Helio G90 |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G53 MC2 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 64 MP, (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Ống kính 4 | 2 MP |
| Tính năng | Quad-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1440p@30fps |
| Ống kính 1 | 20 MP 5 MP, (depth) |
|---|
| Dung lượng | 6000 mAh |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM Radio |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).
| Giá gần nhất | 1.794.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $69 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | Infinix Note 9 |
Infinix Note 9 ra mắt ngày 12/08/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.794.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.95 inch, chip Helio G90, RAM 8GB và pin 6000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $69 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,658 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 311 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,795 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 251 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 259 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 253 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 55 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,035,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 483 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 331 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 725 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,315 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 91,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 289,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,802 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Note 9
Chưa có bình luận nào về Infinix Note 9 .