Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 148 x 71 x 8.4 mm (5.83 x 2.80 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 138 g (4.87 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Sandstone Black, Bordeaux Red, Serene Gold, City Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 78.1 cm2 (~74.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) or Android 8.1 Oreo (Go edition) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 or Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3050 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity; Fingerprint (16GB/1GB only) |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($80).
| Giá gần nhất | 2.080.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $80 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | Smart 2 |
Infinix Smart 2 ra mắt ngày 01/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.080.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, RAM 2GB và pin 3050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $80 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 291 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 294 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 64 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 384 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 106,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 336,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,408 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Smart 2
Chưa có bình luận nào về Infinix Smart 2.