Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 24/12/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Infinix Smart HD 2021 |
| Wikipedia | Infinix Smart HD 2021 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 158.3 x 75.2 x 9.8 mm (6.23 x 2.96 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 195 g (6.88 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Topaz Blue, Obsidian Black, Quartz Green |
| Loại | IPS LCD, 500 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.1 inch, 91.3 cm2 (~76.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10 (Go edition), XOS 6.2 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761D Helio A20 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 1.8 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM Radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($79).
| Giá gần nhất | 2.054.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $79 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | X612B, X612 |
Infinix Smart HD 2021 ra mắt ngày 24/12/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.054.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.1 inch, chip Helio A20, RAM 2GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $79 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,478 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 356 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 296 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 107 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,185,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 553 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 379 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 830 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,665 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 105,228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 331,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,647 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,353 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Smart HD 2021
Chưa có bình luận nào về Infinix Smart HD 2021.