Camera sau
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/03/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Infinix Zero 4 Plus trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40 2, 3, 4, 7, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 160.5 x 83 x 8.3 mm (6.32 x 3.27 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 203 g (7.16 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Lilac grey, Champagne, Galaxy Blue, Silver purple |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.98 inch, 98.6 cm2 (~74.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~368 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6797M Helio X20 (20 nm) |
| CPU | Deca-core 2.0 GHz |
| GPU | Mali-T880 MP4 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB Built-in, |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Dung lượng | Li-Ion 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).
| Giá gần nhất | 4.137.120₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $159 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | Zero 4 Plus |
Infinix Zero 4 Plus ra mắt ngày 01/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.137.120₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.98 inch, chip MT6797M Helio X20, RAM 4GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 29,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $159 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,048 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 716 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,752 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 597 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 584 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 127 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,386,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,014 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,481 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 211,948 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 668,304 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,331 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,768 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Zero 4 Plus
Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 4 Plus.