Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero 40 4G tại Việt Nam

Giá Infinix Zero 40 4G tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/09/2024
  • 180g, dày 7.7mm
  • Android 14, up to 2 major Android upgrades, XOS 14.5
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $269Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2436 pixel
  • Camera chính: 108MP1440p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMMediatek Helio G100
  • Pin: 5000mAh45W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero 40 4G

Ra mắt

Ngày ra mắt08/09/2024
Trang chủTrang chính thức của Infinix Zero 40 4G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA, LTE

Thiết kế

Kích thước164.3 x 74.6 x 7.7 mm (6.47 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuIP54, dust and splash resistant Corning Gorilla Glass 5
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMisty Aqua, Rock Black, Blossom Glow

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, 1300 nits (HBM)
Kích thước6.78 inch, 109.9 cm2 (~89.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2436 pixels (~393 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 14, up to 2 major Android upgrades, XOS 14.5
ChipMediatek Helio G100 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB UFS 2.2

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.8, (wide), 1/1.67", PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.0, 120˚, (ultrawide), 1/2.76", PDAF
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video1440p@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.5, 21mm (wide), 1/2.76", PDAF
Tính năngDual-LED flash
Quay video1440p@30fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượng5000 mAh, non-removable
Sạc45W wired, 50% in 25 min (advertised) 10W reverse wired Bypass Charging 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio Tuned by JBL

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
BluetoothCó
GPSCó
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero 40 4G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Infinix Zero 40 4G

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 40 4G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero 40 4G tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$269
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX6860
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Giới thiệu Infinix Zero 40 4G

Infinix Zero 40 4G không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Mediatek Helio G100, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 62,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$269
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại India₹ 27,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại Nepalरू 33,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 979 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeKhông bán tại Singapore
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Giá quy đổi)
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại IndonesiaRp 4,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,883 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $269
Giá tại Russia₽ 20,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Giá quy đổi)