Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Infinix Zero 8 tại Việt Nam

Giá Infinix Zero 8 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/08/2020
  • 205g, dày 9.1mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.694.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.85"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 76MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G90T
  • Pin: 4500mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Infinix Zero 8

Ra mắt

Ngày ra mắt31/08/2020

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước168.7 x 76.1 x 9.1 mm (6.64 x 3.00 x 0.36 in)
Trọng lượng205 g (7.23 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSilver Diamond, Black Diamond, Green Diamond

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.85 inch, 111.4 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~392 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipMediatek MT6785 Helio G90T (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.05 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngQuad-LED flash, HDR, panorama, Support 2.5cm Macro Camera.Ultra Steady Pro Video, Sony IMX686 6P camera.Support 4K video.960fps
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 148 MP, f/2.2, (wide), 1/2.0", 0.8µm, 8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngHDR, Super Wide-Angle Selfie, Eye Tracking + AI Detection, Gyroscope + EIS 3.0 algorithm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Infinix Zero 8?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Infinix Zero 8

Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 8.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Infinix Zero 8 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($219).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.694.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$219
HãngInfinix Mobiles
Mã máyX687

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.010.000₫ — 6.378.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Infinix Zero 8

Infinix Zero 8 ra mắt ngày 31/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.694.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.85 inch, chip MT6785 Helio G90T, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 39,999
Giá tại BangladeshTk 22,300
Giá tại USA$219
Giá tại CanadaCA$ 285 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 986 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 27,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,045 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 797 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 821 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 67,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 804 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 175 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,285,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,533 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,051 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,535 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 291,708 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 919,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,337 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,067 (Giá quy đổi)