Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/08/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 152.6 x 76.4 x 8.4 mm (6.01 x 3.01 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 175 g (6.17 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6753 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP3 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2850 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).
| Giá gần nhất | 5.174.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | Intex |
| Mã máy | Aqua Genx |
Intex Aqua Genx ra mắt ngày 01/08/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.174.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6753, RAM 2GB và pin 2850 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $199 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 259 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 24,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 724 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 746 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 269 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 61,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 159 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,985,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,393 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 955 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,025 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 265,068 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Intex Aqua Genx
Chưa có bình luận nào về Intex Aqua Genx.