Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ngày ra mắt | 03/04/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của ITEL A36 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T-Mobile |
| Băng tần 4G | 2, 3, 4, 7, 12, 66, 71 - T-Mobile |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
|---|---|
| Màu sắc | Gradation Blue, Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 77.4 cm2 (~69.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~226 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9 (Pie) |
|---|---|
| Chip | UniSoC Spreadtrum SC7731E |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 (32nm) |
| GPU | ARM Mali T820 MP |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3020 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($52).
| Giá niêm yết | 1.352.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $52 |
| Hãng | Itel Mobiles |
| Mã máy | ITEL A36 |
ITEL A36 ra mắt ngày 03/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.352.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip UniSoC Spreadtrum SC7731E, RAM 1GB và pin 3020 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,290 |
| Giá tại USA | $52 |
| Giá tại Canada | CA$ 68 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,990 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 16 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 234 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,116 |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,860 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 189 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 195 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 70 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 16,120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 191 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 42 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 780,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 364 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,926 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 546 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 69,264 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 218,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,590 |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,865 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ITEL A36
Chưa có bình luận nào về ITEL A36.