Camera sau
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | QVGA |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ngày ra mắt | 27/01/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA+/LTE |
| SIM | Dual (Nano-, dual stand-by) |
|---|---|
| Màu sắc | Sky Cyan, Starry Black, Dreamy Purple |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch |
| Độ phân giải | 720 x 1080 pixels, |
| Hệ điều hành | Android 11 |
|---|---|
| Chip | UNISOC SC7731E SoC |
| CPU | 1.3GHz Octa-Core |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSD, up to 128 GB |
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | QVGA |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).
| Giá niêm yết | 1.534.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $59 |
| Hãng | Itel Mobiles |
| Mã máy | iTel A58 |
iTel A58 ra mắt ngày 27/01/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip UNISOC SC7731E SoC, RAM 1GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,000 |
| Giá tại USA | $59 |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,838 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 266 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 215 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 217 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 47 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 885,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 413 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 283 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,455 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 620 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,965 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 78,588 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 247,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,977 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,251 (Giá quy đổi) |
Bình luận về iTel A58
Chưa có bình luận nào về iTel A58.