Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ITEL POWER 400 tại Việt Nam

Giá ITEL POWER 400 tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/09/2020
  • bộ nhớ 16MB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam286.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Mediatek
  • Pin: 2500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ITEL POWER 400

Ra mắt

Ngày ra mắt20/09/2020

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
GPRSCó
EDGECó

Thiết kế

Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)

Màn hình

LoạiTFT, 65K colors
Kích thước2.4 inch
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Nền tảng

ChipMediatek MT6260A

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong16MB
Thẻ nhớmicroSDHC (supprt upto 32 GB)

Camera sau

Ống kính 1VGA
Tính năngLED flash
Quay videoCó

Camera trước

Ống kính 1Không

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2500 mAh battery

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiKhông
Bluetooth3.0
GPSKhông
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về ITEL POWER 400?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ITEL POWER 400

Chưa có bình luận nào về ITEL POWER 400.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ITEL POWER 400 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($11).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết286.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$11
Mã máyITEL POWER 400

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
251.000₫ — 321.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ITEL POWER 400

ITEL POWER 400 ra mắt ngày 20/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 286.000₫.

Máy có màn hình TFT 2.4 inch, chip Mediatek MT6260A và pin 2500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 1,850
Giá tại BangladeshTk 962
Giá tại USA$11
Giá tại CanadaCA$ 14 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 902 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 3 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 50 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 1,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 605 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 40 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 41 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 3,410 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 40 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 9 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 165,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 53 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 831 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 116 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 1,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 14,652 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 46,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 369 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 606 (Giá quy đổi)