Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Itel Value 110 tại Việt Nam

Giá Itel Value 110 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/06/2023
  • Proprietary OS
  • bộ nhớ 4MB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam234.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.8"
  • Pin: 1000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Itel Value 110

Ra mắt

Ngày ra mắt02/06/2023
Trang chủTrang chính thức của Itel Value 110

Mạng

Công nghệGSM 900/1800
Băng tần 2GGSM 900/1800

Thiết kế

SIMDual Sim (Mini-SIM)
Màu sắcBlack, Red Deep blue

Màn hình

LoạiLCD Display
Kích thước1.8 Inches

Nền tảng

Hệ điều hànhProprietary OS

Bộ nhớ

RAM4MB
Bộ nhớ trong4MB
Thẻ nhớCó

Camera sau

Ống kính 1VGA

Pin

Dung lượngLi-ion 1000 mAh
Sạcup to 12 hrs

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

BluetoothCó
GPSCó
RadioWireless FM Radio
USBCó

Bạn nghĩ gì về Itel Value 110?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Itel Value 110

Chưa có bình luận nào về Itel Value 110.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Itel Value 110 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($9).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết234.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$9
HãngItel Mobiles
Mã máyItel Value 110

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
205.000₫ — 263.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Itel Value 110

Itel Value 110 ra mắt ngày 02/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 234.000₫.

Máy có màn hình LCD Display 1.8 inch và pin 1000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 2,899
Giá tại BangladeshTk 1,075
Giá tại USA$9
Giá tại CanadaCA$ 12 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 738 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 3 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 41 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 495 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 33 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 34 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 12 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 2,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 33 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 7 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 135,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 43 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 680 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 95 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 1,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 11,988 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 37,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 302 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 496 (Giá quy đổi)