Camera sau
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 14/05/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 |
| Tốc độ | HSPA |
| Kích thước | 133 x 66 x 9.7 mm (5.24 x 2.60 x 0.38 in) |
|---|---|
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | Black,White |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 45.5 cm2 (~51.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4 (KitKat) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.3 GHz |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1400 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 5 h |
| Cảm biến | Có |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0 |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM Radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($56).
| Giá gần nhất | 1.456.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $56 |
| Hãng | Karbonn |
| Mã máy | Karbonn Titanium S99 |
Karbonn Titanium S99 ra mắt ngày 14/05/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.456.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4 inch, chip Quad-core 1.3 GHz, RAM 512MB và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $56 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 73 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,592 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 17 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 252 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 204 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 76 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 17,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 206 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 269 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 588 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 74,592 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 235,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,876 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,086 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Karbonn Titanium S99
Chưa có bình luận nào về Karbonn Titanium S99.