Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava A79 tại Việt Nam

Giá Lava A79 tại Việt Nam
  • dày 9mm
  • bộ nhớ 8GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam3.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"480x854 pixel
  • Pin: 2000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava A79

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước144 x 72.7 x 9 mm (5.67 x 2.86 x 0.35 in)

Màn hình

Kích thước5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong8GB 1GB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Tính năng720p@30fps

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

Bluetooth4.0, A2DP
GPSA-GPSRadio,FM radio

Bạn nghĩ gì về Lava A79?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava A79

Chưa có bình luận nào về Lava A79.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava A79 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$120
HãngLava
Mã máyA79

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.745.000₫ — 3.495.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava A79

Lava A79 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.

Máy có màn hình 5 inch và pin 2000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 16,920
Giá tại BangladeshTk 8,798
Giá tại USA$120
Giá tại CanadaCA$ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 437 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 450 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 162 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 440 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 159,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 504,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,612 (Giá quy đổi)