Camera sau
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 141 x 72 x 9.5 mm (5.55 x 2.83 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 148 g (5.22 oz) |
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.9% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6580 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Mali-400MP2 |
| Bộ nhớ trong | 8GB 2GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Tính năng | 1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4000 mAh batteryStand-by,Up to 480 h (2G) / Up to 480 h (3G)Talk time,Up to 18 h (2G) / Up to 30 h 30 min (3G)Music play,Up to 72 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).
| Giá niêm yết | 3.354.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $129 |
| Hãng | Lava |
| Mã máy | Fuel F1 |
Lava Fuel F1 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.354.000₫.
Máy có màn hình 5 inch, chip Mediatek MT6580 và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,630 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,208 |
| Giá tại USA | $129 |
| Giá tại Canada | CA$ 168 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,578 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 581 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,095 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 470 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 484 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 174 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,990 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 473 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 103 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,935,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 903 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 619 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,740 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,355 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,415 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 171,828 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 541,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,322 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,108 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Lava Fuel F1
Chưa có bình luận nào về Lava Fuel F1.