Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava Iris 550Q tại Việt Nam

Giá Lava Iris 550Q tại Việt Nam
  • 177g, dày 9.8mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam2.704.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1280 pixel
  • Pin: 2600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava Iris 550Q

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps

Thiết kế

Kích thước156 x 77.8 x 9.8 mm (6.14 x 3.06 x 0.39 in)
Trọng lượng177 g (6.24 oz)

Màn hình

Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~68.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)

Nền tảng

CPUPowerVR SGX544

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB 1GB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC

Camera sau

Tính năng1080p@30fps

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngLi-Po 2600 mAh batteryStand-by,Up to 500 hTalk time,Up to 10 h (2G) / Up to 5 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity

Kết nối

Bluetooth4.0, A2DP
GPSA-GPSRadio,FM radio, recording

Bạn nghĩ gì về Lava Iris 550Q?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava Iris 550Q

Chưa có bình luận nào về Lava Iris 550Q.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava Iris 550Q tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($104).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.704.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$104
HãngLava
Mã máyIris 550Q

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.379.000₫ — 3.029.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava Iris 550Q

Lava Iris 550Q ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.704.000₫.

Máy có màn hình 5.5 inch và pin 2600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 16,500
Giá tại BangladeshTk 8,580
Giá tại USA$104
Giá tại CanadaCA$ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,528 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 31 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 468 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,720 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 379 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 390 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 140 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 32,240 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 382 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 83 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,560,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 728 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 499 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 7,852 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,092 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 138,528 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 436,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,484 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 5,730 (Giá quy đổi)