Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava X38 tại Việt Nam

Giá Lava X38 tại Việt Nam
  • 116.4g, dày 9.9mm
  • bộ nhớ 8GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"480x800 pixel
  • Pin: 1300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava X38

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước125.8 x 64 x 9.9 mm (4.95 x 2.52 x 0.39 in)
Trọng lượng116.4 g (4.09 oz)

Màn hình

Kích thước4.0 inch, 45.5 cm2 (~56.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong8GB 512MB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC

Camera sau

Tính năngCó

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngLi-Ion 1300 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

Bluetooth2

Bạn nghĩ gì về Lava X38?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava X38

Chưa có bình luận nào về Lava X38.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava X38 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$69
HãngLava
Mã máyX38

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.578.000₫ — 2.010.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava X38

Lava X38 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.

Máy có màn hình 4 inch và pin 1300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,000
Giá tại BangladeshTk 4,680
Giá tại USA$69
Giá tại CanadaCA$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 259 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 253 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 483 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,210 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 91,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 289,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,802 (Giá quy đổi)