Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava X41 Plus tại Việt Nam

Giá Lava X41 Plus tại Việt Nam
  • 158g, dày 8.9mm
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam3.354.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1280 pixel
  • Pin: 2800mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava X41 Plus

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G3, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước155 x 71.8 x 8.9 mm (6.10 x 2.83 x 0.35 in)
Trọng lượng158 g (5.57 oz)

Màn hình

Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~74.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong32GB 2GB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC

Camera sau

Tính năng1080p@30fps

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Po 2800 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity

Kết nối

Bluetooth4.0, A2DP
GPSA-GPSRadio,FM radio

Bạn nghĩ gì về Lava X41 Plus?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava X41 Plus

Chưa có bình luận nào về Lava X41 Plus.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava X41 Plus tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.354.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$129
HãngLava
Mã máyX41 Plus

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.951.000₫ — 3.757.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava X41 Plus

Lava X41 Plus ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.354.000₫.

Máy có màn hình 5.5 inch và pin 2800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 19,300
Giá tại BangladeshTk 10,036
Giá tại USA$129
Giá tại CanadaCA$ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 10,578 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 581 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 16,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 470 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 484 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 39,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 473 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 103 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 903 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 619 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,740 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,355 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 17,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 171,828 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 541,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,322 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,108 (Giá quy đổi)