Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Leeco Le Max 2 tại Việt Nam

Giá Leeco Le Max 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/05/2016
  • 185g, dày 8mm
  • Android 6.0 (Marshmallow), eUI 5.6
  • bộ nhớ 32GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.594.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 21MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 820
  • Pin: 3100mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Leeco Le Max 2

Ra mắt

Ngày ra mắt01/05/2016

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 - X821
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 25, 26, 38, 39, 40, 41 - X821
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước156.8 x 77.6 x 8 mm (6.17 x 3.06 x 0.31 in)
Trọng lượng185 g (6.53 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcRose gold, gold, silver, gray

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.7 inch, 89.6 cm2 (~73.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~515 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0 (Marshmallow), eUI 5.6
ChipQualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
CPUQuad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB/128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 121 MP, f/2.0, 1/2.4", PDAF, OIS
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.2
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3100 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Quick Charge 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 2063 Basemark X: 33874
Màn hìnhContrast ratio: 1444:1 (nominal), 2.567 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 74dB / Noise 69dB / Ring 77dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.1dB / Crosstalk -85.5dB
Thời lượng pinEndurance rating 67h

Bạn nghĩ gì về Leeco Le Max 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Leeco Le Max 2

Chưa có bình luận nào về Leeco Le Max 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Leeco Le Max 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($369).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất9.594.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$369
HãngLeeco
Mã máyLe Max 2

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
8.442.000₫ — 10.746.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Leeco Le Max 2

Leeco Le Max 2 ra mắt ngày 01/05/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.594.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.7 inch, chip Snapdragon 820, RAM 4GB và pin 3100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 39,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 31,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$369 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 480 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,258 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,661 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,295 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,343 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,384 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 498 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,354 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 295 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,583 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,771 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,860 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,815 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 491,508 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,549,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,362 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,332 (Hết hàng, Giá quy đổi)