Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 16/10/2019 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G Pad 10.1 trên Wikipedia |
| Công nghệ | Không cellular connectivity |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 247.2 x 150.7 x 8 mm (9.73 x 5.93 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 498 g (1.10 lb) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~79.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (14 nm) |
| CPU | Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) |
| GPU | Adreno 530 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Po 8200 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 1W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).
| Giá gần nhất | 9.334.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $359 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Pad 10.1 |
Lg G Pad 10.1 ra mắt ngày 16/10/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.334.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Snapdragon 821, RAM 1GB và pin 8200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 28,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,560 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $359 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 467 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 29,438 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,616 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 44,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 19,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,307 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 111,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 287 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,723 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 48,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 478,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,507,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,027 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Pad 10.1
Chưa có bình luận nào về Lg G Pad 10.1.