Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
%20price%20pakistan.jpg)
| Ngày ra mắt | 11/05/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G2 Mini Lte Tegra trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 129.6 x 66 x 9.8 mm (5.10 x 2.60 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 121 g (4.27 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 2 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Titan Black, Lunar White, Red, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.7 inch, 60.9 cm2 (~71.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~234 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), LG Optimus UI |
|---|---|
| Chip | Nvidia Tegra 4i |
| CPU | Quad-core 1.7 GHz Cotex-A9 |
| GPU | ULP GeForce (60 cores) |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2440 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($160).
| Giá gần nhất | 4.160.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $160 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G2 Mini Lte (Tegra) |
Lg G2 Mini Lte Tegra ra mắt ngày 11/05/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.160.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.7 inch, chip Nvidia Tegra 4i, RAM 1GB và pin 2440 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $160 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 208 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 20,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 587 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,400,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 768 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 213,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 672,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,816 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G2 Mini Lte Tegra
Chưa có bình luận nào về Lg G2 Mini Lte Tegra.