Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G3 tại Việt Nam

Giá Lg G3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/06/2014
  • 149g, dày 8.9mm
  • Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam1.768.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 801
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G3

Ra mắt

Ngày ra mắt11/06/2014
WikipediaLg G3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - D855 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - D850 HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - D851 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - D852
Băng tần 4G2, 4, 7, 17 - D851 LTE 700 / 800 / 900 / 1800 / 2100 / 2300 / 2600 - D855 1, 2, 3, 4, 5, 7, 17, 29 - D850 LTE 700 / 850 / 1900 / 1700 / 2600 - D852 LTE 700 / 1800 / 2100 / 2600 / TD2300 - Virgin Mobile
Tốc độHSPA 42.2/21.1 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước146.3 x 74.6 x 8.9 mm (5.76 x 2.94 x 0.35 in)
Trọng lượng149 g (5.26 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMMicro-SIM
Màu sắcMetallic Black, Silk White, Shine Gold, Moon Violet, Burgundy Red, Blue Steel

Màn hình

LoạiTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 82.2 cm2 (~75.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~538 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipQualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 (28 nm)
CPUQuad-core 2.5 GHz Krait 400
GPUAdreno 330

Bộ nhớ

RAM2GB / 3GB
Bộ nhớ trong16GB / 32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.4, 29mm (standard), 1/3.1", 1.12µm, PDAF, Laser AF, OIS
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 12.1 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 3000 mAh batteryStand-by,Up to 415 h (3G)Talk time,Up to 18 h 40 min (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioStereo FM radio, RDS - D855 model only
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1327 Basemark X: 11552
Màn hìnhContrast ratio: 789:1 (nominal), 1.820 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 70dB / Noise 66dB / Ring 80dB
Chất lượng âm thanhNoise -99.4dB / Crosstalk -100.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 63h

Bạn nghĩ gì về Lg G3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G3

Chưa có bình luận nào về Lg G3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($68).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất1.768.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$68
HãngLG Mobiles
Mã máyG3

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
1.555.000₫ — 1.981.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G3

Lg G3 ra mắt ngày 11/06/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.768.000₫.

Máy có màn hình True HD-IPS + LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 801, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 10,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 5,750 (Hết hàng)
Giá tại USA$68 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 88 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,576 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 20 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 306 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,740 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 248 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 255 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 92 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,080 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 54 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,020,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 476 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 326 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,134 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 714 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,180 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 90,576 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 285,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,278 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,747 (Hết hàng, Giá quy đổi)