Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, 1/3", PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 08/07/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G3 Lte A trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | TD-SCDMA |
| Tốc độ | LTE (unspecified) |
| Kích thước | 146.3 x 74.6 x 9.1 mm (5.76 x 2.94 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 154 g (5.43 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Silk White, Shine Gold, Metallic Black, Wine, Moon Violet |
| Loại | True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~76.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~534 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 5.0.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.7 GHz Krait 450 |
| GPU | Adreno 420 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, 1/3", PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 20 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($168).
| Giá gần nhất | 4.368.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $168 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G3 Lte A |
Lg G3 Lte A ra mắt ngày 08/07/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.368.000₫.
Máy có màn hình True HD-IPS + LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 805, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $168 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,776 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 50 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 756 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 612 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 227 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 617 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,520,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 806 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,684 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 223,776 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 705,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,628 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G3 Lte A
Chưa có bình luận nào về Lg G3 Lte A.