Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, 1/3", AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 11/12/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G3 Screen trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 157.8 x 81.8 x 9.5 mm (6.21 x 3.22 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 182 g (6.42 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 96.0 cm2 (~74.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~373 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.4 (KitKat) |
|---|---|
| Chip | LG Nuclun |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A15 4x1.2 GHz Cortex-A7) |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, 1/3", AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 3000 mAh batteryStand-by,Up to 640 h (3G)Talk time,Up to 13 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).
| Giá gần nhất | 5.174.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G3 Screen |
Lg G3 Screen ra mắt ngày 11/12/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.174.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.9 inch, chip LG Nuclun, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 31,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $199 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 259 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 24,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 724 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 746 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 269 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 61,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 159 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,985,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,393 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 955 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,025 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 265,068 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G3 Screen
Chưa có bình luận nào về Lg G3 Screen.