Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.6", 1.12µm, Laser AF, 3-axis OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 28/04/2015 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G4 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H811 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 17, 20, 28 - H815 ,1, 3, 4, 5, 7, 8, 17, 20, 28, 40 - H815T ,4, 7, 17 - H815P ,2, 3, 4, 5, 7, 12 - H811 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 148.9 x 76.1 x 6.3 - 9.8 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Grey, White, Gold, Leather Black, Leather Brown, Leather Red, White/Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.2 cm2 (~72.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~538 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), LG UX 4 UI |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808 (20 nm) |
| CPU | Hexa-core (4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A57) |
| GPU | Adreno 418 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.6", 1.12µm, Laser AF, 3-axis OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort 4K), USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1584 Basemark X: 15040 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1238 (nominal), 2.317 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 71dB / Ring 74dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.4dB / Crosstalk -92.6dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 54h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($319).
| Giá gần nhất | 8.294.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $319 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G4 |
Lg G4 ra mắt ngày 28/04/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.294.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 808, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,490 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $319 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,436 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 39,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 98,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,531 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,085 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 424,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,339,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,687 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,577 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G4
Chưa có bình luận nào về Lg G4.