Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G5 tại Việt Nam

Giá Lg G5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 26/02/2016
  • 159g, dày 7.7mm
  • Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo), LG UX 5 UI
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.370.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.3"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 820
  • Pin: 2800mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G5

Ra mắt

Ngày ra mắt26/02/2016

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) ,CDMA 800 / 1900 - VS987, US992
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - H850 ,HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H830, US992 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 - H820CDMA2000 1xEV-DO - VS987 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H860N
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40 - H850 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 20 - H830 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 20, 29, 30 - H820 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - H860NLTE 2,3,4,5,7,13 - VS987LTE 2,4,5,12,13,17,25 - US992
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps or LTE-A Cat9 (3CA) 450/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps

Thiết kế

Kích thước149.4 x 73.9 x 7.7 mm (5.88 x 2.91 x 0.30 in)
Trọng lượng159 g (5.61 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSilver, Titan, Gold, Pink

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước5.3 inch, 77.4 cm2 (~70.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~554 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo), LG UX 5 UI
ChipQualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
CPUQuad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.6", Laser AF, 3-axis OIS
Ống kính 28 MP, f/2.4, 9mm, 1/3.6", no AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 1/4", 1.12µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2800 mAh battery
SạcFast charging 18W Quick Charge 3.0
Thời gian đàm thoạiUp to 20 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSA-GPS, GLONASS, BDS ,YesInfrared port,YesRadio,FM radio
NFCCó
RadioFm Radio
USBUSB Type-C 3.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Lg G5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G5

Chưa có bình luận nào về Lg G5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($245).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.370.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$245
HãngLG Mobiles
Mã máyG5

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.605.000₫ — 7.135.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G5

Lg G5 ra mắt ngày 26/02/2016. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.370.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.3 inch, chip Snapdragon 820, RAM 4GB và pin 2800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 38,999
Giá tại BangladeshTk 22,300
Giá tại USA$245
Giá tại CanadaCA$ 319 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 74 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,103 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 30,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,475 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 892 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 919 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 75,950 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 899 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 196 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,675,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,715 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,176 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,498 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,573 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 326,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,029,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,208 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,500 (Giá quy đổi)