Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.6", Laser AF, 3-axis OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, 9mm, 1/3.6", no AF |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 26/02/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) ,CDMA 800 / 1900 - VS987, US992 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - H850 ,HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H830, US992 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 - H820CDMA2000 1xEV-DO - VS987 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H860N |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40 - H850 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 20 - H830 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 20, 29, 30 - H820 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - H860NLTE 2,3,4,5,7,13 - VS987LTE 2,4,5,12,13,17,25 - US992 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps or LTE-A Cat9 (3CA) 450/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps |
| Kích thước | 149.4 x 73.9 x 7.7 mm (5.88 x 2.91 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 159 g (5.61 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Silver, Titan, Gold, Pink |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.3 inch, 77.4 cm2 (~70.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~554 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo), LG UX 5 UI |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm) |
| CPU | Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) |
| GPU | Adreno 530 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.6", Laser AF, 3-axis OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, 9mm, 1/3.6", no AF |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2800 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W Quick Charge 3.0 |
| Thời gian đàm thoại | Up to 20 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS ,YesInfrared port,YesRadio,FM radio |
| NFC | Có |
| Radio | Fm Radio |
| USB | USB Type-C 3.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($245).
| Giá niêm yết | 6.370.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $245 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G5 |
Lg G5 ra mắt ngày 26/02/2016. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.370.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.3 inch, chip Snapdragon 820, RAM 4GB và pin 2800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 38,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,300 |
| Giá tại USA | $245 |
| Giá tại Canada | CA$ 319 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 74 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,103 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 30,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,475 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 892 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 919 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 331 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 75,950 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 899 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 196 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,675,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,176 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,498 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,573 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,075 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 326,340 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,029,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,208 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,500 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G5
Chưa có bình luận nào về Lg G5.