Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G8 Thinq tại Việt Nam

Giá Lg G8 Thinq tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/01/2016
  • 167g, dày 8.4mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, LG UX 9.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam22.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1440x3120 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 3500mAh21W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G8 Thinq

Ra mắt

Ngày ra mắt31/01/2016
Trang chủTrang chính thức của Lg G8 Thinq
WikipediaLg G8 Thinq trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) ,CDMA 800 / 1900 - Sprint, Verison
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA, Sprint ,HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - AT&T ,CDMA2000 1xEV-DO - Sprint, Verison
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - USA ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 14, 20, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 66 - AT&T ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 40, 41, 46, 66, 71 - Sprint ,2, 3, 4, 5, 7, 13, 20, 28, 46, 48, 66 - Verison
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat19 1600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước151.9 x 71.8 x 8.4 mm (5.98 x 2.83 x 0.33 in)
Trọng lượng167 g (5.89 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) - Method 516.6, Procedure IV "Transit Drop" HDR10, Dolby Vision
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPlatinum Gray, New Aurora Black, New Moroccan Blue, Carmine Red

Màn hình

LoạiP-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 91.0 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3120 pixels, 19.5:9 ratio (~564 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, LG UX 9.0
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB, UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot) - single-SIM modelmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual-SIM model

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.5, 27mm (standard), 1/2.55", 1.4µm, Dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 216 MP, f/1.9, 16mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, no AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 720p@240fps, HDR10, 24-bit/192kHz stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/3.6", 1.22µm, AF TOF 3D, f/1.4, (depth/biometrics sensor)
Quay video1080p@60fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3500 mAh battery
SạcFast charging 21W, Quick Charge 3.0, USB Power Delivery, Wireless charging 9W

Tính năng

Cảm biếnFace ID, Hand ID, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio (tùy thị trường)
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 331537 (v7), 362730 (v8) GeekBench: 10735 (v4.4), 2700 (v5.1) GFXBench: 20fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 74dB / Ring 92dB
Chất lượng âm thanhNoise -94.1dB / Crosstalk -87.6dB
Thời lượng pinEndurance rating 79h

Bạn nghĩ gì về Lg G8 Thinq?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G8 Thinq

Chưa có bình luận nào về Lg G8 Thinq.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G8 Thinq tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($849).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết22.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$849
HãngLG Mobiles
Mã máyG8 Thinq

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
19.425.000₫ — 24.723.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G8 Thinq

Lg G8 Thinq ra mắt ngày 31/01/2016. Giá bán tại Việt Nam hiện là 22.074.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.1 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 109,000
Giá tại BangladeshTk 56,680
Giá tại USA$849
Giá tại CanadaCA$ 1,104 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 69,618 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 255 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,821 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 106,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 46,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,146 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 263,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,116 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 679 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 12,735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,943 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 64,100 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 114,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,130,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,565,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 28,442 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 46,780 (Giá quy đổi)