Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP or 8 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash Features |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 03/02/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 148.7 x 75.3 x 8.7 mm (5.85 x 2.96 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 162 g (5.71 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Aurora Black, Moroccan Blue, Terra Gold |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.3 inch, 77.4 cm2 (~69.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~277 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.1.2 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6750 (28 nm) |
| CPU | 1.2 Ghz Quad Core |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP or 8 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash Features |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP or 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player, MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player, Speaker Phone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio, RDS, recording |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).
| Giá gần nhất | 4.134.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $159 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | K10 2018 |
LG K10 2018 ra mắt ngày 03/02/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.134.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.3 inch, chip MT6750, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $159 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,038 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 716 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 596 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 584 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 127 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,113 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,005 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 211,788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 667,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về LG K10 2018
Chưa có bình luận nào về LG K10 2018.