Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/10/2012 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg Nexus 4 E960 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 ,HSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 133.9 x 68.7 x 9.1 mm (5.27 x 2.70 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 139 g (4.90 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 2 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | True HD IPS Plus capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.7 inch, 62.9 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 768 x 1280 pixels, 5:3 ratio (~318 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro |
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Krait |
| GPU | Adreno 320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB / 16GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Tính năng | 1.3 MP |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 2100 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Qi wireless charging |
| Thời gian đàm thoại | Up to 15 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort) |
| Hiệu năng | Basemark X: 6639 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1341 (nominal) / 1.926:1 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 71dB / Noise 66dB / Ring 78dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -82.3dB / Crosstalk -82.0dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 32h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($206).
| Giá gần nhất | 5.356.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $206 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | Nexus 4 E960 |
Lg Nexus 4 E960 ra mắt ngày 17/10/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.356.000₫.
Máy có màn hình True HD IPS Plus 4.7 inch, chip Snapdragon S4 Pro, RAM 2GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $206 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,892 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 62 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 927 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 773 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 63,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 756 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,090,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,442 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 989 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,553 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,810 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 274,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 865,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,901 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,351 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg Nexus 4 E960
Chưa có bình luận nào về Lg Nexus 4 E960.