Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF (D505) Or 5 MP, AF (D500) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fpsv |

| Ngày ra mắt | 18/09/2013 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg Optimus F6 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - D500 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - D505 |
| Băng tần 4G | 4, 17 - D500 3, 7, 8, 20 - D505 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 128 x 65.9 x 10.2 mm (5.04 x 2.59 x 0.40 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 126 g (4.44 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 2 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~66.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.1.2 (Jelly Bean), LG Optimus UI 4 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8930 Snapdragon 400 (28 nm) |
| CPU | Dual-core 1.2 GHz Krait |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB/8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF (D505) Or 5 MP, AF (D500) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fpsv |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2460 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 15 h (2G) / Up to 10 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot, DLNA |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | Optimus F6 |
Lg Optimus F6 ra mắt ngày 18/09/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.940.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 2460 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg Optimus F6
Chưa có bình luận nào về Lg Optimus F6.