Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg V10 tại Việt Nam

Giá Lg V10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/10/2015
  • 92.7g, dày 14.2mm
  • Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.500.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"480x480 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 808
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg V10

Ra mắt

Ngày ra mắt15/10/2015
Trang chủTrang chính thức của Lg V10
WikipediaLg V10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1900 / 2100 - AT&T
Băng tần 4G2, 5 - AT&T
Tốc độHSPA, LTE

Thiết kế

Kích thước44.5 x 44.5 x 14.2 mm (1.75 x 1.75 x 0.56 in)
Trọng lượng92.7 g (3.28 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 4), plastic back, stainless steel/plastic frame, Secondary display, 160 x 1040 pixels, 2.1 inch
SIMNano-SIM
Màu sắcSpace Black, Luxe White, Modern Beige, Ocean Blue, Opal Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước1.38 inch, 12.3 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 480 pixels, 1:1 ratio (~348 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat)
ChipQualcomm Snapdragon 400 (28 nm)
CPUQuad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPUAdreno 418

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB, eMMC 5.0
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, 1/2.6", Laser AF, OIS
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.2
Quay video1080p

Pin

Dung lượngLi-Ion 3000 mAh, removable
SạcFast charging 18W, 50% in 40 min, Quick Charge 2.0
Thời gian đàm thoạiUp to 22 h (2G) / Up to 18 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 64dB / Ring 70dB
Jack 3.5 mmCó 3.5mm Jack

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort 4K), USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1383 Basemark X: 15161
Màn hìnhContrast ratio: 1490 (nominal), 2.744 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 64dB / Ring 70dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.3dB / Crosstalk -93.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 56h

Bạn nghĩ gì về Lg V10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg V10

Chưa có bình luận nào về Lg V10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg V10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($250).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.500.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$250
HãngLG Mobiles
Mã máyV10 - h960

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.720.000₫ — 7.281.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg V10

Lg V10 ra mắt ngày 15/10/2015. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.500.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.7 inch, chip Snapdragon 808, RAM 4GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 41,500
Giá tại BangladeshTk 21,580
Giá tại USA$250
Giá tại CanadaCA$ 325 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 75 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 31,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,750 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 910 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 938 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 338 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 77,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 918 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 200 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,750,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,750 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 333,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,050,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,775 (Giá quy đổi)