Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg V20 tại Việt Nam

Giá Lg V20 tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/10/2016
  • 174g, dày 7.6mm
  • Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.732.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 820
  • Pin: 3200mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg V20

Ra mắt

Ngày ra mắt21/10/2016
Trang chủTrang chính thức của Lg V20
WikipediaLg V20 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6, Cat9 (3CA) or LTE-A Cat12 (3CA) 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.7 x 78.1 x 7.6 mm (6.29 x 3.07 x 0.30 in)
Trọng lượng174 g (6.14 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame (6000 series), Secondary display, 160 x 1040 pixels, 2.1 inch, MIL-STD-810G compliant* *does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcTitan, Silver, Pink

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.7 inch, 90.3 cm2 (~72.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~513 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
ChipQualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
CPUQuad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, 29mm (standard), 1/2.6", Laser AF, 3-axis OIS
Ống kính 28 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide), 1/3.2", no AF
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, 24-bit/192kHz stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/1.9
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3200 mAh, removable
SạcFast charging 18W, Quick Charge 3.0, USB Power Delivery 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm32-bit/192kHz audio, 24-bit/192kHz audio recording, B&O Play certified

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSA-GPS, GLONASS ,YesInfrared port,YesRadio,FM radio, RDS (market depend
RadioFM radio, RDS (market dependent)
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 126973 (v7) GFXBench: 12fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1097 (nominal), 3.402 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 68dB / Ring 80dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.0dB / Crosstalk -93.7dB
Thời lượng pinEndurance rating 68h

Bạn nghĩ gì về Lg V20?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg V20

Chưa có bình luận nào về Lg V20.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg V20 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($182).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.732.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$182
HãngLG Mobiles
Mã máyV20

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.164.000₫ — 5.300.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg V20

Lg V20 ra mắt ngày 21/10/2016. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.732.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.7 inch, chip Snapdragon 820, RAM 4GB và pin 3200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 30,500
Giá tại BangladeshTk 15,860
Giá tại USA$182
Giá tại CanadaCA$ 237 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 14,924 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 819 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 22,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 10,010 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 662 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 683 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 246 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 56,420 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 668 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 146 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,730,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,274 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 874 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 13,741 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,911 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 24,570 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 242,424 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 764,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,097 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,028 (Giá quy đổi)