| Giá tại Pakistan | Rs 70,000 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 36,400 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại USA | $369 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Canada | CA$ 480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại India | ₹ 30,258 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Kuwait | د.ك 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Malaysia | RM 1,661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nepal | रू 46,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Philippines | ₱ 20,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Qatar | QR 1,343 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,384 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Singapore | S$ 498 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Sri Lanka | LKR 114,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UAE | AED 1,354 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UK | £ 295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Indonesia | Rp 5,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại China | ¥ 2,583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Brazil | R$ 1,771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Russia | ₽ 27,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Algeria | دج 49,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nigeria | ₦ 491,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Iran | تومان 1,549,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Thailand | ฿ 12,362 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Egypt | ج.م 20,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
Bình luận về Lg V35 Thinq
Chưa có bình luận nào về Lg V35 Thinq.