Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg V35 Thinq tại Việt Nam

Giá Lg V35 Thinq tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/05/2018
  • 157g, dày 7.3mm
  • Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.594.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1440x2880 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3300mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg V35 Thinq

Ra mắt

Ngày ra mắt03/05/2018
Trang chủTrang chính thức của Lg V35 Thinq
WikipediaLg V35 Thinq trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước151.7 x 75.4 x 7.3 mm (5.97 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng157 g (5.54 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) - Dolby Vision HDR10 - Always-on display
SIMNano-SIM
Màu sắcNew Aurora Black, New Platinum Gray

Màn hình

LoạiP-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inch, 92.6 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2880 pixels, 18:9 ratio (~538 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie)
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB, eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.6, 30mm (standard), 1/3.1", 1.0µm, PDAF, Laser AF, 3-axis OIS
Ống kính 216 MP, f/1.9, 16mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, PDAF, Laser AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@240fps, 24-bit/192kHz stereo sound rec., HDR10 video

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3300 mAh battery
SạcFast charging 18W, 50% in 36 min, Quick Charge 3.0, USB Power Delivery 2.0, Wireless charging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 32-bit/192kHz audio, B&O Play certified, 24-bit/48kHz audio recording

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
RadioStereo FM radio with RDS
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Lg V35 Thinq?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg V35 Thinq

Chưa có bình luận nào về Lg V35 Thinq.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg V35 Thinq tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($369).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất9.594.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$369
HãngLG Mobiles
Mã máyV35 Thinq

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
8.442.000₫ — 10.746.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg V35 Thinq

Lg V35 Thinq ra mắt ngày 03/05/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.594.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6 inch, chip Snapdragon 845, RAM 6GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 70,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 36,400 (Hết hàng)
Giá tại USA$369 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 480 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,258 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,661 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,295 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,343 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,384 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 498 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,354 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 295 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,583 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,771 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,860 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,815 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 491,508 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,549,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,362 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,332 (Hết hàng, Giá quy đổi)