Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá LG V40 ThinQ tại Việt Nam

Giá LG V40 ThinQ tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/10/2018
  • 169g, dày 7.6mm
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1440x3120 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình LG V40 ThinQ

Ra mắt

Ngày ra mắt16/10/2018
Trang chủTrang chính thức của LG V40 ThinQ
WikipediaLG V40 ThinQ trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only) CDMA 800 / 1900 - V405QA7
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - V405QA7 CDMA2000 1xEV-DO - V405QA7
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 66, 71 - V405QA7
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước158.8 x 75.7 x 7.6 mm (6.25 x 2.98 x 0.30 in)
Trọng lượng169 g (5.96 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcNew Platinum Gray, Carmine Red, New Aurora Black, New Moroccan Blue

Màn hình

LoạiP-OLED, HDR10 - Dolby Vision
Kích thước6.4 inch, 100.5 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3120 pixels, 19.5:9 ratio (~537 ppi density)

Nền tảng

CPUOcta-core (4 x 2.7 GHz Kryo 385 Gold + 4 x 1.7 GHz Kryo 385 Silver)

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB Built-in,
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot), UFS 2.1

Camera sau

Ống kính 112 MP, 27mm (standard), f/1.5, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 3-axis OIS
Ống kính 212 MP, 52mm (telephoto), f/2.4, 1.0µm, 2x optical zoom, PDAF, OIS,
Ống kính 316 MP, 16mm (ultrawide), f/1.9, 1/3.1", 1.0µm, no AF
Tính năngLED flash, HDR, Panorama, Continuos Shooting, High Dynamic Range mode (HDR)
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 24-bit/192kHz stereo sound rec., HDR video, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (standard), 1/3.2", 1.4µm 5 MP, 21mm (wide), f/2.2, 1.4µm
Tính năngPop-Up, F1.9
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3300 mAh - Fast battery charging: 50% in 36 min (Quick Charge 3.0, Wireless charging)

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP4/DviX/XviD/H.265/WMV player, MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiLTE

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 254304 (v7) GeekBench: 8568 (v4.4) GFXBench: 16fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 161500:1 (nominal), 4.256 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 74dB / Ring 77dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.3dB / Crosstalk -94.1dB

Bạn nghĩ gì về LG V40 ThinQ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về LG V40 ThinQ

Chưa có bình luận nào về LG V40 ThinQ.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá LG V40 ThinQ tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngLG Mobiles
Mã máyV405, LM-V405, LM-V409N

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu LG V40 ThinQ

LG V40 ThinQ ra mắt ngày 16/10/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.074.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.4 inch, chip Snapdragon 845, RAM 6GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 58,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 30,160 (Hết hàng)
Giá tại USA$349 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 454 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,618 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,571 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 43,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,195 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,270 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,281 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 279 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,443 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,692 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Hết hàng, Giá quy đổi)