Giá Lg Velvet tại Việt Nam Ra mắt 31/07/2020 180g, dày 7.9mm Android 10, LG UX 9 bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC Giá tại Việt Nam 9.880.000₫ Giá quy đổi So sánhMàn hình: 6.8" 1080x2460 pixel Camera chính: 48MP 2160p Bộ nhớ và chip: 6GB RAM Snapdragon 845 Pin: 4300mAh Cấu hình Lg Velvet Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 28, 78 SA/NSA Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1000/75 Mbps, 5G 2Gbps
Thiết kế Kích thước 167.1 x 74.1 x 7.9 mm (6.58 x 2.92 x 0.31 in) Trọng lượng 180 g (6.35 oz) Chất liệu Glass front, glass back, aluminum frame - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) , *does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Màu sắc Black, Aurora Silver
Màn hình Loại P-OLED capacitive touchscreen, 16M colors Kích thước 6.8 inch, 109.8 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio) Độ phân giải 1080 x 2460 pixels (~395 ppi density)
Bộ nhớ RAM 6GB Bộ nhớ trong 128GB Thẻ nhớ microSDXC (uses shared SIM slot)
Camera sau Ống kính 1 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF Ống kính 2 8 MP, f/2.2, 120˚, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm Ống kính 3 5 MP, f/2.4, (depth) Tính năng LED flash, panorama, HDR Quay video 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
Camera trước Ống kính 1 16 MP, f/1.9, 29mm (standard), 1/3.06, 1.0µm Tính năng HDR Quay video 1080p@30fps
Pin Dung lượng Non-removable Li-Po 4300 mAh battery
Tính năng Cảm biến Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Âm thanh Loa ngoài Có, loa stereo Jack 3.5 mm Có
Kết nối Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Bluetooth 5.1, A2DP, LE GPS Có, with A-GPS NFC Có Radio Chưa rõ USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Bình luận về Lg Velvet
Chưa có bình luận nào về Lg Velvet.