Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg Velvet tại Việt Nam

Giá Lg Velvet tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/07/2020
  • 180g, dày 7.9mm
  • Android 10, LG UX 9
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.880.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 4300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg Velvet

Ra mắt

Ngày ra mắt31/07/2020
WikipediaLg Velvet trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 28, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1000/75 Mbps, 5G 2Gbps

Thiết kế

Kích thước167.1 x 74.1 x 7.9 mm (6.58 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) , *does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Aurora Silver

Màn hình

LoạiP-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.8 inch, 109.8 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, LG UX 9
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/1.9, 29mm (standard), 1/3.06, 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4300 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Lg Velvet?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg Velvet

Chưa có bình luận nào về Lg Velvet.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg Velvet tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($380).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.880.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$380
HãngLG Mobiles
Mã máyVelvet

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.694.000₫ — 11.066.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg Velvet

Lg Velvet ra mắt ngày 31/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.880.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.8 inch, chip Snapdragon 845, RAM 6GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 24,000
Giá tại USA$380
Giá tại CanadaCA$ 494 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 114 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,710 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 47,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,900 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,383 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,425 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 513 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 117,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,395 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 304 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,700,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,660 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,824 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 28,690 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,990 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 51,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 506,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,596,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,730 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,938 (Giá quy đổi)